Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ring out


verb
sound loudly (Freq. 4)
- a shot rang out
Hypernyms:
make noise, resound, noise
Verb Frames:
- Something ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.